TRÍCH DẪN HAY

Sách như một cánh cổng diệu kỳ đưa ta đến những chân trời của lý tưởng, khát vọng và bình yên. Cuộc đời ta thay đổi theo hai cách: Qua những người ta gặp và qua những cuốn sách ta đọc. Đọc sách là nếp sống, là một nét đẹp văn hóa và là nguồn sống bất diệt. Việc đọc cũng giống như việc học. Có đọc, có học thì mới có nhân. Thói quen đọc sách chỉ được hình thành và duy trì khi chữ tâm và sách hòa quện làm một. Người đọc sách là người biết yêu thương bản thân mình và là người biết trân trọng cuộc sống. Việc đọc một cuốn sách có đem lại cho bạn lợi ích hay không, phụ thuộc vào thái độ và tâm thế của bạn khi đọc.

HỌC LIỆU ĐIỆN TỬ

VIDEO BÀI GIỚI THIỆU SÁCH CỦA THƯ VIỆN

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Ảnh ngẫu nhiên

    Mua_do.jpg Mua_do.jpg 23.jpg 22.jpg 21.jpg 20.jpg 19.jpg 18.jpg 17.jpg 16.jpg 15.jpg 14.jpg 13.jpg 12.jpg 11.jpg 10.jpg 9.jpg 9.jpg 8.jpg 8.jpg

    KIẾN THỨC PHỔ THÔNG

    VĂN HỌC CẢM NHẬN TÁC PHẨM

    VIDEO BÀI GIẢNG THPT

    Giới thiệu trường Tiểu học THCS & THPT Nobel school

    Phiếu nhập 2

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Thư viện Trường TH THCS THPT Nobel School (trang riêng)
    Ngày gửi: 14h:29' 11-10-2025
    Dung lượng: 62.0 KB
    Số lượt tải: 0
    Số lượt thích: 0 người
    SỞ GIÁO DỤC&ĐÀO TẠO THANH HOÁ

    TRƯỜNG TIỂU HỌC, THCS NOBEL SCHOOL

    BIÊN BẢN NHẬP KHO
    Số : 02

    Hôm nay, vào hồi 10h ngày 03 tháng 1 năm 2020, Chúng tôi gồm:
    1. Ông: Vũ Minh Hải

    - Phó Hiệu trưởng

    2. Bà: Phạm Minh Huệ

    - Kế toán.

    3. Bà: Trần Thị Lan Anh

    - Thư viện – thiết bị.

    Lập Biên bản nhập kho này chứng nhận đã nhập vào kho các loại sách giáo khoa sau:
    STT
    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    9
    10
    11
    12
    13
    14
    15
    16
    17
    18
    19
    20
    21
    22
    23

    Tên sách
    Vở bài tập vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Vật lí 6
    Bài tập vật lí 6
    Bài tập vật lí 6
    Giáo dục công dân 6
    Vở bài tập giáo dục công dân 6: T1
    Vở bài tập giáo dục công dân 6: T2
    Địa lí 6
    Địa lí 6
    Sinh học 6
    Sinh học 6
    Sinh học 6
    Sinh học 6
    Âm nhạc và mĩ thuật 6
    Âm nhạc và mĩ thuật 6
    Âm nhạc và mĩ thuật 6

    Số
    lượng
    1
    1
    1
    2
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    3
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1

    Giá tiền
    21,000
    4,600
    4,600
    4,600
    6,000
    6,000
    6,000
    6,000
    6,000
    6,300
    6,300
    3,300
    20,000
    20,000
    6,700
    6,700
    13,200
    13,200
    13,200
    13,200
    11,000
    11,000
    11,000

    Thành tiền
    21,000
    4,600
    4,600
    9,200
    6,000
    12,000
    6,000
    6,000
    6,000
    6,300
    12,600
    3,300
    20,000
    20,000
    6,700
    20,100
    26,400
    13,200
    13,200
    13,200
    11,000
    11,000
    11,000

    STT
    24
    25
    26
    27
    28
    29
    30
    31
    32
    33
    34
    35
    36
    37
    38
    39
    40
    41
    42
    43
    44
    45
    46
    47
    48
    49
    50
    51
    52
    53
    54
    55
    56
    57
    STT

    Tên sách
    Âm nhạc và mĩ thuật 6
    Âm nhạc và mĩ thuật 6
    Công nghệ 6
    Công nghệ 6
    Tiếng anh 6
    Tiếng anh 6
    Tiếng anh 6
    Bài tập ngữ văn 6 T2
    Bài tập ngữ văn 6 T2
    Vở Bài tập ngữ văn 6 T2
    Vở Bài tập ngữ văn 6 T2
    Bài tập Toán 6 T1
    Bài tập Toán 6 T1
    Bài tập Toán 6 T2
    Vở bài tập địa lí 6
    Vở bài tập địa lí 6
    Vở bài tập lịch sử 6
    Vở Bài tập sinh học 6
    Lịch sử 6
    Bài tập công nghệ 6 T2
    Toán 6 T2
    Toán 6 T2
    Toán 6 T2
    Bài tập tiếng Anh 6
    Vở bài tập ngữ văn 6 (Lê Hữu Tỉnh)
    Vở bài tập Toán 6 T2
    Tập bản đồ tranh ảnh: BT lịch sử 6
    Vở bài tập Tiếng Anh 6
    Bài tập Tiếng anh 6 (có đáp án)
    Bài tập Tiếng anh 6 (không có đáp án)
    Vở bài tập ngữ văn 6 T1
    Vở bài tập ngữ văn 6 T1
    Vở bài tập ngữ văn 6 T1
    Vở bài tập ngữ văn 6 T1
    Tên sách

    Số
    lượng
    1
    1
    1
    3
    2
    1
    1
    1
    2
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    6
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    Số

    Giá tiền
    13,000
    13,000
    10,200
    10,200
    14,500
    14,500
    14,500
    9,300
    9,300
    20,000
    20,000
    10,800
    14,200
    8,000
    16,500
    17,000
    13,000
    21,000
    4,400
    6,000
    5,000
    5,000
    5,000
    12,400
    20,000
    20,000
    8,800
    27,000
    24,000
    20,000
    17,200
    17,200
    18,000
    20,000
    Giá tiền

    Thành tiền
    13,000
    13,000
    10,200
    30,600
    29,000
    14,500
    14,500
    9,300
    18,600
    40,000
    20,000
    10,800
    14,200
    8,000
    16,500
    17,000
    13,000
    126,000
    4,400
    6,000
    5,000
    5,000
    5,000
    12,400
    20,000
    20,000
    8,800
    27,000
    24,000
    20,000
    17,200
    17,200
    18,000
    20,000
    Thành tiền

    58
    59
    60
    61
    62
    63
    64
    65
    66
    67
    68
    69
    70
    71
    72
    73
    74
    75
    76
    77
    78
    79
    80
    81
    82
    83
    84
    85
    86
    87
    88
    89
    90
    91
    STT

    Bài tập ngữ văn 6 T1
    Ngữ văn 6 T1
    Ngữ văn 6 T2
    Ngữ văn 6 T2
    Ngữ văn 6 T2.
    Ngữ văn 7 T1
    Ngữ văn 7 T1
    Ngữ văn 7 T1
    Lịch sử 7
    Lịch sử 7
    Toán 7 T1
    Toán 7 T1
    Toán 7 T1
    Toán 7 T1
    Toán 7 T2
    sinh học 7
    sinh học 7
    sinh học 7
    Ngữ văn 7 T2
    Ngữ văn 7 T2
    Ngữ văn 7 T2
    Ngữ văn 7 T2
    Địa lí 7
    Vật lí 7
    Vật lí 7
    Bài tập vật lí 7
    Bài tập toán 7 T1
    Bài tập toán 7 T1
    Bài tập toán 7 T1
    Tiếng Anh 7
    Bài tập Tiếng Anh 7
    Bài tập Tiếng Anh 7
    Vở bài tập ngữ văn 7 T2
    Vở bài tập ngữ văn 7 T1
    Tên sách

    lượng
    1
    1
    1
    1
    3
    2
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    4
    1
    1
    Số
    lượng

    8,200
    8,500
    8,500
    8,500
    11,000
    9,800
    12,000
    12,000
    12,000
    12,000
    7,200
    7,200
    7,200
    9,000
    5,000
    17,000
    17,000
    17,000
    7,800
    7,800
    10,000
    10,000
    14,000
    6,000
    6,000
    7,600
    12,600
    16,400
    31,000
    31,000
    25,000
    25,000
    Giá tiền

    8,200
    8,500
    8,500
    8,500
    33,000
    19,600
    12,000
    24,000
    12,000
    12,000
    7,200
    7,200
    7,200
    9,000
    10,000
    17,000
    17,000
    17,000
    7,800
    7,800
    10,000
    10,000
    14,000
    6,000
    6,000
    7,600
    12,600
    32,800
    31,000
    124,000
    25,000
    25,000
    Thành tiền

    92
    93
    94
    95
    96
    97
    98
    99
    100
    101
    102
    103
    104
    105
    106
    107
    108
    109
    110
    111
    112
    113
    114
    115
    116
    117
    118
    119
    120
    121
    122
    123
    124
    125

    Bài tập ngữ văn 7 T1
    Giáo dục công dân 7
    Thực hành mĩ thuật 7
    Tiếng anh 7
    Tiếng anh 7
    Công nghệ 7
    Công nghệ 7
    Ngữ văn 6,7
    Âm nhạc và mĩ thuật 7
    Bài tập nhạc 7 T1
    Bài tập nhạc 7 T2
    Toán 8 T1
    Toán 8 T1
    Toán 8 T1
    Toán 8 T1
    Toán 8 T1
    Toán 8 T1
    Toán 8 T2
    Toán 8 T2
    Toán 8 T2
    Toán 8 T2
    Toán 8 T2
    Toán 8 T2
    Ngữ văn 8 T1
    Ngữ văn 8 T1
    Ngữ văn 8 T1
    Ngữ văn 8 T1
    Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
    Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
    Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
    Ngữ văn 8 T2
    Ngữ văn 8 T2
    Ngữ văn 8 T2
    Ngữ văn 8 T2

    STT
    126 Ngữ văn 8 T2

    Tên sách

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    2
    1
    1
    3
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    Số
    lượng
    1

    10,200
    3,400
    12,800
    13,900
    13,900
    11,000
    13,000
    14,000
    14,000
    26,000
    26,000
    5,200
    6,800
    6,800
    8,000
    8,000
    8,000
    6,800
    6,800
    6,800
    8,000
    8,000
    8,000
    10,000
    10,000
    10,000
    10,000
    7,800
    9,200
    9,200
    7,800
    9,200
    7,800
    10,000
    Giá tiền
    10,000

    10,200
    3,400
    12,800
    13,900
    13,900
    11,000
    13,000
    14,000
    14,000
    26,000
    26,000
    5,200
    6,800
    6,800
    16,000
    16,000
    8,000
    6,800
    20,400
    6,800
    8,000
    16,000
    8,000
    10,000
    10,000
    10,000
    10,000
    7,800
    9,200
    9,200
    7,800
    9,200
    15,600
    10,000
    Thành tiền
    10,000

    127
    128
    129
    130
    131
    132
    133
    134
    135
    136
    137
    138
    139
    140
    141
    142
    143
    144
    145
    146
    147
    148
    149
    150
    151
    152
    153
    154
    155
    156
    157
    158
    159

    Ngữ văn 8 T2
    Ngữ văn 8 T2
    Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
    Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
    Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
    Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
    Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
    Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T1
    Bài tập toán 8 T2
    Bài tập toán 8 T2
    Bài tập toán 8 T2
    Bài tập toán 8 T2
    Bài tập toán 8 T2
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Lịch sử 8
    Vở BT lịch sử 8
    Tiếng anh 8
    Tiếng anh 8
    Tiếng anh 8
    Tiếng anh 8

    STT
    160 Tiếng anh 8
    161 Tiếng anh 8

    Tên sách

    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    3
    2
    Số
    lượng
    1
    2

    10,000
    10,000
    14,000
    14,000
    14,000
    14,000
    15,000
    6,000
    13,100
    13,100
    13,100
    13,100
    15,500
    17,000
    6,200
    12,600
    12,600
    14,900
    16,400
    9,400
    9,400
    9,400
    9,400
    9,400
    12,000
    12,000
    12,000
    23,000
    12,000
    12,000
    12,000
    12,000
    Giá tiền
    12,000
    12,000

    20,000
    10,000
    14,000
    14,000
    14,000
    14,000
    15,000
    6,000
    13,100
    26,200
    13,100
    26,200
    15,500
    17,000
    6,200
    12,600
    12,600
    14,900
    16,400
    9,400
    9,400
    9,400
    18,800
    9,400
    12,000
    12,000
    12,000
    23,000
    12,000
    12,000
    36,000
    24,000
    Thành tiền
    12,000
    24,000

    162
    163
    164
    165
    166
    167
    168
    169
    170
    171
    172
    173
    174
    175
    176
    177
    178
    179
    180
    181
    182
    183
    184
    185
    186
    187
    188
    189
    190
    191
    192
    193

    BT Tiếng anh 8
    BT Tiếng anh 8
    Giáo dục công dân 8
    Giáo dục công dân 8
    Vở bài tập giáo dục công dân 7 T2
    Vở bài tập giáo dục công dân 7 T2
    Điạ lí 8
    Điạ lí 8
    Điạ lí 8
    Điạ lí 8
    Công nghệ 8
    Công nghệ 8
    Công nghệ 8
    Công nghệ 8
    Công nghệ 8
    Công nghệ 8
    Công nghệ 8
    Vở bài tập Công nghệ 8
    Vở bài tập Công nghệ 8
    Hóa học 8
    Hóa học 8
    Hóa học 8
    Tập bản đồ tranh ảnh: BT địa lí 8
    Vở bài tập sinh học 8
    Âm nhạc và mĩ thuật 8
    Âm nhạc và mĩ thuật 8
    Âm nhạc và mĩ thuật 8
    BT Hóa học 8
    BT Hóa học 8
    Vở BT Hóa học 8
    Sinh học 8
    Sinh học 8

    STT
    194 Sinh học 8
    195 Sinh học 8
    196 Sinh học 8

    Tên sách

    1
    2
    1
    2
    1
    1
    1
    4
    1
    2
    6
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    3
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    3
    Số
    lượng
    1
    1
    1

    9,900
    11,600
    2,600
    4,000
    17,000
    25,000
    11,600
    11,600
    13,000
    13,000
    11,500
    12,000
    12,000
    14,800
    14,800
    17,000
    17,000
    23,000
    28,000
    7,300
    9,600
    9,600
    10,500
    33,000
    11,600
    15,000
    15,000
    11,200
    13,300
    32,000
    10,900
    15,500
    Giá tiền
    15,500
    18,000
    18,000

    9,900
    23,200
    2,600
    8,000
    17,000
    25,000
    11,600
    46,400
    13,000
    26,000
    69,000
    12,000
    12,000
    14,800
    14,800
    17,000
    34,000
    23,000
    28,000
    7,300
    28,800
    9,600
    10,500
    33,000
    11,600
    15,000
    15,000
    11,200
    13,300
    32,000
    10,900
    46,500
    Thành tiền
    15,500
    18,000
    18,000

    197
    198
    199
    200
    201
    202
    203
    204
    205
    206
    207
    208
    209
    210
    211
    212
    213
    214
    215
    216
    217
    218
    219
    220
    221
    222
    223
    224
    225
    226
    227
    STT
    228
    229
    230
    231

    Giáo dục công dân 8
    Giáo dục công dân 8
    Giáo dục công dân 8
    Vật lí 8
    Vật lí 8
    Vật lí 8
    Vật lí 8
    Âm nhạc và mĩ thuật 8
    Vở BT vật lí 8
    Vở BT vật lí 8
    BT vật lí 8
    BT vật lí 8
    Tiếng Anh 8 : SBT T1
    Tiếng Anh 8 : SBT T2
    Tiếng Anh 8 : SBT T2
    Tiếng Anh 8 : SBT T2
    Tiếng anh 8: SHS T1
    Tiếng anh 8: SHS T2
    Ngữ văn 9 T2
    Ngữ văn 9 T2
    Ngữ văn 9 T2
    Toán 9T1
    Toán 9T1
    Toán 9: T1
    Toán 9: T2
    Toán 9: T2
    Bài tập toán 9 T1
    Bài tập toán 9 T1
    Bài tập toán 9 T1
    Bài tập toán 9 T2
    Bài tập toán 9 T2
    Tên sách
    Vở VT Toán 9 T2
    Sinh học 9
    Sinh học 9
    Vở BT sinh học 9

    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    3
    1
    1
    3
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    Số
    lượng
    1
    1
    1
    1

    3,400
    3,400
    4,000
    4,500
    6,400
    6,400
    6,400
    11,000
    23,000
    27,000
    6,500
    8,200
    33,000
    33,000
    33,000
    33,000
    45,000
    45,000
    10,000
    12,000
    12,000
    6,500
    6,500
    18,100
    8,000
    8,000
    16,600
    18,100
    18,100
    13,000
    17,600
    Giá tiền
    20,500
    17,000
    17,000
    30,000

    3,400
    6,800
    4,000
    4,500
    6,400
    6,400
    6,400
    11,000
    23,000
    27,000
    13,000
    8,200
    66,000
    33,000
    33,000
    33,000
    45,000
    45,000
    10,000
    24,000
    36,000
    6,500
    6,500
    54,300
    8,000
    16,000
    16,600
    18,100
    18,100
    13,000
    17,600
    Thành tiền
    20,500
    17,000
    17,000
    30,000

    232
    233
    234
    235
    236
    237
    238
    239
    240
    241
    242
    243
    244
    245
    246
    247
    248
    249
    250
    251
    252
    253
    254
    255
    256
    257
    258
    259
    260
    261
    STT
    262
    263
    264
    265
    266

    Vở BT sinh học 9
    Vở BT sinh học 9
    Vở BT sinh học 9
    Vở BT sinh học 9
    Ngữ văn 9 T1
    Giáo dục công dân 9
    Giáo dục công dân 9
    Hóa học 9
    Hóa học 9
    Hóa học 9
    Hóa học 9
    Hóa học 9
    Hóa học 9
    Vở BT hóa học 9
    Vở BT hóa học 9
    Giáo dục công dân 9
    Vở BT Giáo dục công dân 9: T.1
    Vở BT Giáo dục công dân 9: T.2
    Lịch sử 9
    Lịch sử 9
    Tiếng Anh 9 : SHS.T1
    Tiếng Anh 9 : SHS.T1
    Tiếng Anh 9 : SHS.T1
    Tiếng Anh 9 : SHS.T1
    Tiếng Anh 9 : SHS.T1
    Tiếng Anh 9 : SHS.T2
    Tiếng Anh 9 : SBT.T1
    Tiếng Anh 9 : SBT.T2
    Tiếng Anh 9 : SBT.T2
    Vở BT Lịch sử 9
    Tên sách
    Vở BT Lịch sử 9
    Tập bản đồ 9
    Tập bản đồ 9
    Tập bản đồ 9
    Công nghệ 9

    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    Số
    lượng
    1
    1
    1
    1
    1

    33,000
    33,000
    33,000
    36,000
    11,100
    3,700
    4,000
    10,800
    12,600
    14,000
    14,000
    14,000
    14,000
    29,000
    13,000
    3,700
    23,000
    17,000
    14,000
    14,000
    44,000
    47,000
    47,000
    47,000
    47,000
    52,000
    34,000
    34,000
    37,000
    23,000
    Giá tiền
    26,000
    9,900
    11,000
    12,000
    4,400

    33,000
    33,000
    33,000
    36,000
    11,100
    3,700
    4,000
    10,800
    25,200
    14,000
    14,000
    14,000
    14,000
    58,000
    13,000
    3,700
    23,000
    17,000
    14,000
    14,000
    44,000
    47,000
    47,000
    47,000
    47,000
    52,000
    34,000
    34,000
    37,000
    23,000
    Thành tiền
    26,000
    9,900
    11,000
    12,000
    4,400

    267
    268
    269
    270
    271
    272
    273
    274
    275
    276
    277
    278
    279
    280
    281
    282
    283
    284
    285
    286
    287
    288
    289
    290
    291
    292
    293
    294
    295

    Công nghệ 9
    Tiếng anh 9
    BT Tiếng anh 9
    Vở Bài tập Toán 9 T1
    Vở Bài tập Vật lí 9
    Vở Bài tập Vật lí 9
    Vật lí 9
    Vật lí 9
    Vật lí 9
    BT Vật lí 9
    BT Vật lí 9
    BT Vật lí 9
    Địa lí 9
    Âm nhạc và mĩ thuật 9
    Âm nhạc và mĩ thuật 9
    Âm nhạc và mĩ thuật 9
    Địa lí 9
    Vở bài tập ngữ văn 9 T.1
    Vở bài tập ngữ văn 9 T.2
    Vở bài tập Địa lí 9
    Tin học: dành cho THCS
    Tin học: dành cho THCS
    Tin học: dành cho THCS
    Tin học dành cho THCS : Quyển 1
    Tin học dành cho THCS : Quyển 1
    Tin học dành cho THCS : Quyển 1
    Bài tập tin học: dành cho THCS; Q1
    Tin học dành cho THCS : Quyển 2
    Tin học dành cho THCS : Quyển 2

    STT
    296
    297
    298
    299
    300
    301

    Tên sách
    Tin học dành cho THCS : Quyển 2
    Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
    Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
    Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
    Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
    Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3

    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    3
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    2
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    1
    3
    3
    1
    1
    1
    Số
    lượng
    1
    1
    1
    1
    2
    1

    6,000
    8,300
    4,800
    20,000
    32,000
    32,000
    9,900
    12,000
    12,000
    8,200
    8,200
    10,700
    13,000
    11,000
    11,000
    11,000
    13,000
    25,000
    25,000
    25,000
    26,000
    26,000
    26,000
    10,500
    10,500
    18,200
    19,000
    14,300
    14,300
    Giá tiền
    18,600
    21,000
    21,000
    21,000
    18,300
    18,300

    12,000
    8,300
    4,800
    20,000
    32,000
    32,000
    9,900
    12,000
    36,000
    8,200
    8,200
    10,700
    13,000
    11,000
    11,000
    22,000
    13,000
    25,000
    25,000
    25,000
    26,000
    26,000
    26,000
    10,500
    31,500
    54,600
    19,000
    14,300
    14,300
    Thành tiền
    18,600
    21,000
    21,000
    21,000
    36,600
    18,300

    302 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
    303 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
    304 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
    Địa lí 9: Chương trình địa phương tỉnh Thanh
    305 hóa
    Bác Hồ và những bài học về đạo đức lối sống
    306 dành cho học sinh lớp 9
    Tổng:

    1
    2
    3

    20,000
    20,000
    20,000

    20,000
    40,000
    60,000

    1

    15,000

    15,000

    2
    385

    19,000

    38,000
    5,529,500

    Tổng số cuốn: 385 cuốn
    Tính thành tiền : 5,529,500đ
    Bằng chữ

    : Năm triệu năm trăm hai mươi chín nghìn năm trăm đồng.

    NGƯỜI LẬP

    KẾ TOÁN

    Vũ Thị Hải Yến

    Phạm Minh Huệ

    P. HIỆU TRƯỞNG

    Vũ Minh Hải
     
    Gửi ý kiến

    Việc đọc cũng giống như việc học. Có đọc, có học thì mới có nhân

    KÍNH CHÀO QUÝ THẦY CÔ VÀ QUÝ BẠN ĐỌC ĐÃ ĐẾN TƯỜNG WEBSITE CỦA THƯ VIỆN TRƯỜNG TIỂU HỌC, THCS % THPT NOBEL SCHOOL - TP. THANH HOÁ !