Giới thiệu trường Tiểu học THCS & THPT Nobel school
Phiếu nhập 2

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn:
Người gửi: Thư viện Trường TH THCS THPT Nobel School (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:29' 11-10-2025
Dung lượng: 62.0 KB
Số lượt tải: 0
Nguồn:
Người gửi: Thư viện Trường TH THCS THPT Nobel School (trang riêng)
Ngày gửi: 14h:29' 11-10-2025
Dung lượng: 62.0 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
SỞ GIÁO DỤC&ĐÀO TẠO THANH HOÁ
TRƯỜNG TIỂU HỌC, THCS NOBEL SCHOOL
BIÊN BẢN NHẬP KHO
Số : 02
Hôm nay, vào hồi 10h ngày 03 tháng 1 năm 2020, Chúng tôi gồm:
1. Ông: Vũ Minh Hải
- Phó Hiệu trưởng
2. Bà: Phạm Minh Huệ
- Kế toán.
3. Bà: Trần Thị Lan Anh
- Thư viện – thiết bị.
Lập Biên bản nhập kho này chứng nhận đã nhập vào kho các loại sách giáo khoa sau:
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Tên sách
Vở bài tập vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Bài tập vật lí 6
Bài tập vật lí 6
Giáo dục công dân 6
Vở bài tập giáo dục công dân 6: T1
Vở bài tập giáo dục công dân 6: T2
Địa lí 6
Địa lí 6
Sinh học 6
Sinh học 6
Sinh học 6
Sinh học 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Số
lượng
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
1
3
2
1
1
1
1
1
1
Giá tiền
21,000
4,600
4,600
4,600
6,000
6,000
6,000
6,000
6,000
6,300
6,300
3,300
20,000
20,000
6,700
6,700
13,200
13,200
13,200
13,200
11,000
11,000
11,000
Thành tiền
21,000
4,600
4,600
9,200
6,000
12,000
6,000
6,000
6,000
6,300
12,600
3,300
20,000
20,000
6,700
20,100
26,400
13,200
13,200
13,200
11,000
11,000
11,000
STT
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
STT
Tên sách
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Công nghệ 6
Công nghệ 6
Tiếng anh 6
Tiếng anh 6
Tiếng anh 6
Bài tập ngữ văn 6 T2
Bài tập ngữ văn 6 T2
Vở Bài tập ngữ văn 6 T2
Vở Bài tập ngữ văn 6 T2
Bài tập Toán 6 T1
Bài tập Toán 6 T1
Bài tập Toán 6 T2
Vở bài tập địa lí 6
Vở bài tập địa lí 6
Vở bài tập lịch sử 6
Vở Bài tập sinh học 6
Lịch sử 6
Bài tập công nghệ 6 T2
Toán 6 T2
Toán 6 T2
Toán 6 T2
Bài tập tiếng Anh 6
Vở bài tập ngữ văn 6 (Lê Hữu Tỉnh)
Vở bài tập Toán 6 T2
Tập bản đồ tranh ảnh: BT lịch sử 6
Vở bài tập Tiếng Anh 6
Bài tập Tiếng anh 6 (có đáp án)
Bài tập Tiếng anh 6 (không có đáp án)
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Tên sách
Số
lượng
1
1
1
3
2
1
1
1
2
2
1
1
1
1
1
1
1
6
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Số
Giá tiền
13,000
13,000
10,200
10,200
14,500
14,500
14,500
9,300
9,300
20,000
20,000
10,800
14,200
8,000
16,500
17,000
13,000
21,000
4,400
6,000
5,000
5,000
5,000
12,400
20,000
20,000
8,800
27,000
24,000
20,000
17,200
17,200
18,000
20,000
Giá tiền
Thành tiền
13,000
13,000
10,200
30,600
29,000
14,500
14,500
9,300
18,600
40,000
20,000
10,800
14,200
8,000
16,500
17,000
13,000
126,000
4,400
6,000
5,000
5,000
5,000
12,400
20,000
20,000
8,800
27,000
24,000
20,000
17,200
17,200
18,000
20,000
Thành tiền
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
STT
Bài tập ngữ văn 6 T1
Ngữ văn 6 T1
Ngữ văn 6 T2
Ngữ văn 6 T2
Ngữ văn 6 T2.
Ngữ văn 7 T1
Ngữ văn 7 T1
Ngữ văn 7 T1
Lịch sử 7
Lịch sử 7
Toán 7 T1
Toán 7 T1
Toán 7 T1
Toán 7 T1
Toán 7 T2
sinh học 7
sinh học 7
sinh học 7
Ngữ văn 7 T2
Ngữ văn 7 T2
Ngữ văn 7 T2
Ngữ văn 7 T2
Địa lí 7
Vật lí 7
Vật lí 7
Bài tập vật lí 7
Bài tập toán 7 T1
Bài tập toán 7 T1
Bài tập toán 7 T1
Tiếng Anh 7
Bài tập Tiếng Anh 7
Bài tập Tiếng Anh 7
Vở bài tập ngữ văn 7 T2
Vở bài tập ngữ văn 7 T1
Tên sách
lượng
1
1
1
1
3
2
1
2
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
4
1
1
Số
lượng
8,200
8,500
8,500
8,500
11,000
9,800
12,000
12,000
12,000
12,000
7,200
7,200
7,200
9,000
5,000
17,000
17,000
17,000
7,800
7,800
10,000
10,000
14,000
6,000
6,000
7,600
12,600
16,400
31,000
31,000
25,000
25,000
Giá tiền
8,200
8,500
8,500
8,500
33,000
19,600
12,000
24,000
12,000
12,000
7,200
7,200
7,200
9,000
10,000
17,000
17,000
17,000
7,800
7,800
10,000
10,000
14,000
6,000
6,000
7,600
12,600
32,800
31,000
124,000
25,000
25,000
Thành tiền
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
Bài tập ngữ văn 7 T1
Giáo dục công dân 7
Thực hành mĩ thuật 7
Tiếng anh 7
Tiếng anh 7
Công nghệ 7
Công nghệ 7
Ngữ văn 6,7
Âm nhạc và mĩ thuật 7
Bài tập nhạc 7 T1
Bài tập nhạc 7 T2
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
STT
126 Ngữ văn 8 T2
Tên sách
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
1
3
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
Số
lượng
1
10,200
3,400
12,800
13,900
13,900
11,000
13,000
14,000
14,000
26,000
26,000
5,200
6,800
6,800
8,000
8,000
8,000
6,800
6,800
6,800
8,000
8,000
8,000
10,000
10,000
10,000
10,000
7,800
9,200
9,200
7,800
9,200
7,800
10,000
Giá tiền
10,000
10,200
3,400
12,800
13,900
13,900
11,000
13,000
14,000
14,000
26,000
26,000
5,200
6,800
6,800
16,000
16,000
8,000
6,800
20,400
6,800
8,000
16,000
8,000
10,000
10,000
10,000
10,000
7,800
9,200
9,200
7,800
9,200
15,600
10,000
Thành tiền
10,000
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Vở BT lịch sử 8
Tiếng anh 8
Tiếng anh 8
Tiếng anh 8
Tiếng anh 8
STT
160 Tiếng anh 8
161 Tiếng anh 8
Tên sách
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
3
2
Số
lượng
1
2
10,000
10,000
14,000
14,000
14,000
14,000
15,000
6,000
13,100
13,100
13,100
13,100
15,500
17,000
6,200
12,600
12,600
14,900
16,400
9,400
9,400
9,400
9,400
9,400
12,000
12,000
12,000
23,000
12,000
12,000
12,000
12,000
Giá tiền
12,000
12,000
20,000
10,000
14,000
14,000
14,000
14,000
15,000
6,000
13,100
26,200
13,100
26,200
15,500
17,000
6,200
12,600
12,600
14,900
16,400
9,400
9,400
9,400
18,800
9,400
12,000
12,000
12,000
23,000
12,000
12,000
36,000
24,000
Thành tiền
12,000
24,000
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
BT Tiếng anh 8
BT Tiếng anh 8
Giáo dục công dân 8
Giáo dục công dân 8
Vở bài tập giáo dục công dân 7 T2
Vở bài tập giáo dục công dân 7 T2
Điạ lí 8
Điạ lí 8
Điạ lí 8
Điạ lí 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Vở bài tập Công nghệ 8
Vở bài tập Công nghệ 8
Hóa học 8
Hóa học 8
Hóa học 8
Tập bản đồ tranh ảnh: BT địa lí 8
Vở bài tập sinh học 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
BT Hóa học 8
BT Hóa học 8
Vở BT Hóa học 8
Sinh học 8
Sinh học 8
STT
194 Sinh học 8
195 Sinh học 8
196 Sinh học 8
Tên sách
1
2
1
2
1
1
1
4
1
2
6
1
1
1
1
1
2
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
3
Số
lượng
1
1
1
9,900
11,600
2,600
4,000
17,000
25,000
11,600
11,600
13,000
13,000
11,500
12,000
12,000
14,800
14,800
17,000
17,000
23,000
28,000
7,300
9,600
9,600
10,500
33,000
11,600
15,000
15,000
11,200
13,300
32,000
10,900
15,500
Giá tiền
15,500
18,000
18,000
9,900
23,200
2,600
8,000
17,000
25,000
11,600
46,400
13,000
26,000
69,000
12,000
12,000
14,800
14,800
17,000
34,000
23,000
28,000
7,300
28,800
9,600
10,500
33,000
11,600
15,000
15,000
11,200
13,300
32,000
10,900
46,500
Thành tiền
15,500
18,000
18,000
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
STT
228
229
230
231
Giáo dục công dân 8
Giáo dục công dân 8
Giáo dục công dân 8
Vật lí 8
Vật lí 8
Vật lí 8
Vật lí 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
Vở BT vật lí 8
Vở BT vật lí 8
BT vật lí 8
BT vật lí 8
Tiếng Anh 8 : SBT T1
Tiếng Anh 8 : SBT T2
Tiếng Anh 8 : SBT T2
Tiếng Anh 8 : SBT T2
Tiếng anh 8: SHS T1
Tiếng anh 8: SHS T2
Ngữ văn 9 T2
Ngữ văn 9 T2
Ngữ văn 9 T2
Toán 9T1
Toán 9T1
Toán 9: T1
Toán 9: T2
Toán 9: T2
Bài tập toán 9 T1
Bài tập toán 9 T1
Bài tập toán 9 T1
Bài tập toán 9 T2
Bài tập toán 9 T2
Tên sách
Vở VT Toán 9 T2
Sinh học 9
Sinh học 9
Vở BT sinh học 9
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
1
1
2
3
1
1
3
1
2
1
1
1
1
1
Số
lượng
1
1
1
1
3,400
3,400
4,000
4,500
6,400
6,400
6,400
11,000
23,000
27,000
6,500
8,200
33,000
33,000
33,000
33,000
45,000
45,000
10,000
12,000
12,000
6,500
6,500
18,100
8,000
8,000
16,600
18,100
18,100
13,000
17,600
Giá tiền
20,500
17,000
17,000
30,000
3,400
6,800
4,000
4,500
6,400
6,400
6,400
11,000
23,000
27,000
13,000
8,200
66,000
33,000
33,000
33,000
45,000
45,000
10,000
24,000
36,000
6,500
6,500
54,300
8,000
16,000
16,600
18,100
18,100
13,000
17,600
Thành tiền
20,500
17,000
17,000
30,000
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
STT
262
263
264
265
266
Vở BT sinh học 9
Vở BT sinh học 9
Vở BT sinh học 9
Vở BT sinh học 9
Ngữ văn 9 T1
Giáo dục công dân 9
Giáo dục công dân 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Vở BT hóa học 9
Vở BT hóa học 9
Giáo dục công dân 9
Vở BT Giáo dục công dân 9: T.1
Vở BT Giáo dục công dân 9: T.2
Lịch sử 9
Lịch sử 9
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T2
Tiếng Anh 9 : SBT.T1
Tiếng Anh 9 : SBT.T2
Tiếng Anh 9 : SBT.T2
Vở BT Lịch sử 9
Tên sách
Vở BT Lịch sử 9
Tập bản đồ 9
Tập bản đồ 9
Tập bản đồ 9
Công nghệ 9
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Số
lượng
1
1
1
1
1
33,000
33,000
33,000
36,000
11,100
3,700
4,000
10,800
12,600
14,000
14,000
14,000
14,000
29,000
13,000
3,700
23,000
17,000
14,000
14,000
44,000
47,000
47,000
47,000
47,000
52,000
34,000
34,000
37,000
23,000
Giá tiền
26,000
9,900
11,000
12,000
4,400
33,000
33,000
33,000
36,000
11,100
3,700
4,000
10,800
25,200
14,000
14,000
14,000
14,000
58,000
13,000
3,700
23,000
17,000
14,000
14,000
44,000
47,000
47,000
47,000
47,000
52,000
34,000
34,000
37,000
23,000
Thành tiền
26,000
9,900
11,000
12,000
4,400
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
Công nghệ 9
Tiếng anh 9
BT Tiếng anh 9
Vở Bài tập Toán 9 T1
Vở Bài tập Vật lí 9
Vở Bài tập Vật lí 9
Vật lí 9
Vật lí 9
Vật lí 9
BT Vật lí 9
BT Vật lí 9
BT Vật lí 9
Địa lí 9
Âm nhạc và mĩ thuật 9
Âm nhạc và mĩ thuật 9
Âm nhạc và mĩ thuật 9
Địa lí 9
Vở bài tập ngữ văn 9 T.1
Vở bài tập ngữ văn 9 T.2
Vở bài tập Địa lí 9
Tin học: dành cho THCS
Tin học: dành cho THCS
Tin học: dành cho THCS
Tin học dành cho THCS : Quyển 1
Tin học dành cho THCS : Quyển 1
Tin học dành cho THCS : Quyển 1
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q1
Tin học dành cho THCS : Quyển 2
Tin học dành cho THCS : Quyển 2
STT
296
297
298
299
300
301
Tên sách
Tin học dành cho THCS : Quyển 2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
2
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
3
3
1
1
1
Số
lượng
1
1
1
1
2
1
6,000
8,300
4,800
20,000
32,000
32,000
9,900
12,000
12,000
8,200
8,200
10,700
13,000
11,000
11,000
11,000
13,000
25,000
25,000
25,000
26,000
26,000
26,000
10,500
10,500
18,200
19,000
14,300
14,300
Giá tiền
18,600
21,000
21,000
21,000
18,300
18,300
12,000
8,300
4,800
20,000
32,000
32,000
9,900
12,000
36,000
8,200
8,200
10,700
13,000
11,000
11,000
22,000
13,000
25,000
25,000
25,000
26,000
26,000
26,000
10,500
31,500
54,600
19,000
14,300
14,300
Thành tiền
18,600
21,000
21,000
21,000
36,600
18,300
302 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
303 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
304 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
Địa lí 9: Chương trình địa phương tỉnh Thanh
305 hóa
Bác Hồ và những bài học về đạo đức lối sống
306 dành cho học sinh lớp 9
Tổng:
1
2
3
20,000
20,000
20,000
20,000
40,000
60,000
1
15,000
15,000
2
385
19,000
38,000
5,529,500
Tổng số cuốn: 385 cuốn
Tính thành tiền : 5,529,500đ
Bằng chữ
: Năm triệu năm trăm hai mươi chín nghìn năm trăm đồng.
NGƯỜI LẬP
KẾ TOÁN
Vũ Thị Hải Yến
Phạm Minh Huệ
P. HIỆU TRƯỞNG
Vũ Minh Hải
TRƯỜNG TIỂU HỌC, THCS NOBEL SCHOOL
BIÊN BẢN NHẬP KHO
Số : 02
Hôm nay, vào hồi 10h ngày 03 tháng 1 năm 2020, Chúng tôi gồm:
1. Ông: Vũ Minh Hải
- Phó Hiệu trưởng
2. Bà: Phạm Minh Huệ
- Kế toán.
3. Bà: Trần Thị Lan Anh
- Thư viện – thiết bị.
Lập Biên bản nhập kho này chứng nhận đã nhập vào kho các loại sách giáo khoa sau:
STT
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
Tên sách
Vở bài tập vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Vật lí 6
Bài tập vật lí 6
Bài tập vật lí 6
Giáo dục công dân 6
Vở bài tập giáo dục công dân 6: T1
Vở bài tập giáo dục công dân 6: T2
Địa lí 6
Địa lí 6
Sinh học 6
Sinh học 6
Sinh học 6
Sinh học 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Số
lượng
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
1
3
2
1
1
1
1
1
1
Giá tiền
21,000
4,600
4,600
4,600
6,000
6,000
6,000
6,000
6,000
6,300
6,300
3,300
20,000
20,000
6,700
6,700
13,200
13,200
13,200
13,200
11,000
11,000
11,000
Thành tiền
21,000
4,600
4,600
9,200
6,000
12,000
6,000
6,000
6,000
6,300
12,600
3,300
20,000
20,000
6,700
20,100
26,400
13,200
13,200
13,200
11,000
11,000
11,000
STT
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
STT
Tên sách
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Âm nhạc và mĩ thuật 6
Công nghệ 6
Công nghệ 6
Tiếng anh 6
Tiếng anh 6
Tiếng anh 6
Bài tập ngữ văn 6 T2
Bài tập ngữ văn 6 T2
Vở Bài tập ngữ văn 6 T2
Vở Bài tập ngữ văn 6 T2
Bài tập Toán 6 T1
Bài tập Toán 6 T1
Bài tập Toán 6 T2
Vở bài tập địa lí 6
Vở bài tập địa lí 6
Vở bài tập lịch sử 6
Vở Bài tập sinh học 6
Lịch sử 6
Bài tập công nghệ 6 T2
Toán 6 T2
Toán 6 T2
Toán 6 T2
Bài tập tiếng Anh 6
Vở bài tập ngữ văn 6 (Lê Hữu Tỉnh)
Vở bài tập Toán 6 T2
Tập bản đồ tranh ảnh: BT lịch sử 6
Vở bài tập Tiếng Anh 6
Bài tập Tiếng anh 6 (có đáp án)
Bài tập Tiếng anh 6 (không có đáp án)
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Vở bài tập ngữ văn 6 T1
Tên sách
Số
lượng
1
1
1
3
2
1
1
1
2
2
1
1
1
1
1
1
1
6
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Số
Giá tiền
13,000
13,000
10,200
10,200
14,500
14,500
14,500
9,300
9,300
20,000
20,000
10,800
14,200
8,000
16,500
17,000
13,000
21,000
4,400
6,000
5,000
5,000
5,000
12,400
20,000
20,000
8,800
27,000
24,000
20,000
17,200
17,200
18,000
20,000
Giá tiền
Thành tiền
13,000
13,000
10,200
30,600
29,000
14,500
14,500
9,300
18,600
40,000
20,000
10,800
14,200
8,000
16,500
17,000
13,000
126,000
4,400
6,000
5,000
5,000
5,000
12,400
20,000
20,000
8,800
27,000
24,000
20,000
17,200
17,200
18,000
20,000
Thành tiền
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
STT
Bài tập ngữ văn 6 T1
Ngữ văn 6 T1
Ngữ văn 6 T2
Ngữ văn 6 T2
Ngữ văn 6 T2.
Ngữ văn 7 T1
Ngữ văn 7 T1
Ngữ văn 7 T1
Lịch sử 7
Lịch sử 7
Toán 7 T1
Toán 7 T1
Toán 7 T1
Toán 7 T1
Toán 7 T2
sinh học 7
sinh học 7
sinh học 7
Ngữ văn 7 T2
Ngữ văn 7 T2
Ngữ văn 7 T2
Ngữ văn 7 T2
Địa lí 7
Vật lí 7
Vật lí 7
Bài tập vật lí 7
Bài tập toán 7 T1
Bài tập toán 7 T1
Bài tập toán 7 T1
Tiếng Anh 7
Bài tập Tiếng Anh 7
Bài tập Tiếng Anh 7
Vở bài tập ngữ văn 7 T2
Vở bài tập ngữ văn 7 T1
Tên sách
lượng
1
1
1
1
3
2
1
2
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
4
1
1
Số
lượng
8,200
8,500
8,500
8,500
11,000
9,800
12,000
12,000
12,000
12,000
7,200
7,200
7,200
9,000
5,000
17,000
17,000
17,000
7,800
7,800
10,000
10,000
14,000
6,000
6,000
7,600
12,600
16,400
31,000
31,000
25,000
25,000
Giá tiền
8,200
8,500
8,500
8,500
33,000
19,600
12,000
24,000
12,000
12,000
7,200
7,200
7,200
9,000
10,000
17,000
17,000
17,000
7,800
7,800
10,000
10,000
14,000
6,000
6,000
7,600
12,600
32,800
31,000
124,000
25,000
25,000
Thành tiền
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
Bài tập ngữ văn 7 T1
Giáo dục công dân 7
Thực hành mĩ thuật 7
Tiếng anh 7
Tiếng anh 7
Công nghệ 7
Công nghệ 7
Ngữ văn 6,7
Âm nhạc và mĩ thuật 7
Bài tập nhạc 7 T1
Bài tập nhạc 7 T2
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T1
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Toán 8 T2
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T1
Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
Ngữ văn 8 T2: Vở Bài tập
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
STT
126 Ngữ văn 8 T2
Tên sách
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
2
1
1
3
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
Số
lượng
1
10,200
3,400
12,800
13,900
13,900
11,000
13,000
14,000
14,000
26,000
26,000
5,200
6,800
6,800
8,000
8,000
8,000
6,800
6,800
6,800
8,000
8,000
8,000
10,000
10,000
10,000
10,000
7,800
9,200
9,200
7,800
9,200
7,800
10,000
Giá tiền
10,000
10,200
3,400
12,800
13,900
13,900
11,000
13,000
14,000
14,000
26,000
26,000
5,200
6,800
6,800
16,000
16,000
8,000
6,800
20,400
6,800
8,000
16,000
8,000
10,000
10,000
10,000
10,000
7,800
9,200
9,200
7,800
9,200
15,600
10,000
Thành tiền
10,000
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8 T2
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Ngữ văn 8,9: CT GD Địa phương
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T1
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Bài tập toán 8 T2
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Lịch sử 8
Vở BT lịch sử 8
Tiếng anh 8
Tiếng anh 8
Tiếng anh 8
Tiếng anh 8
STT
160 Tiếng anh 8
161 Tiếng anh 8
Tên sách
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
3
2
Số
lượng
1
2
10,000
10,000
14,000
14,000
14,000
14,000
15,000
6,000
13,100
13,100
13,100
13,100
15,500
17,000
6,200
12,600
12,600
14,900
16,400
9,400
9,400
9,400
9,400
9,400
12,000
12,000
12,000
23,000
12,000
12,000
12,000
12,000
Giá tiền
12,000
12,000
20,000
10,000
14,000
14,000
14,000
14,000
15,000
6,000
13,100
26,200
13,100
26,200
15,500
17,000
6,200
12,600
12,600
14,900
16,400
9,400
9,400
9,400
18,800
9,400
12,000
12,000
12,000
23,000
12,000
12,000
36,000
24,000
Thành tiền
12,000
24,000
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
BT Tiếng anh 8
BT Tiếng anh 8
Giáo dục công dân 8
Giáo dục công dân 8
Vở bài tập giáo dục công dân 7 T2
Vở bài tập giáo dục công dân 7 T2
Điạ lí 8
Điạ lí 8
Điạ lí 8
Điạ lí 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Công nghệ 8
Vở bài tập Công nghệ 8
Vở bài tập Công nghệ 8
Hóa học 8
Hóa học 8
Hóa học 8
Tập bản đồ tranh ảnh: BT địa lí 8
Vở bài tập sinh học 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
BT Hóa học 8
BT Hóa học 8
Vở BT Hóa học 8
Sinh học 8
Sinh học 8
STT
194 Sinh học 8
195 Sinh học 8
196 Sinh học 8
Tên sách
1
2
1
2
1
1
1
4
1
2
6
1
1
1
1
1
2
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
3
Số
lượng
1
1
1
9,900
11,600
2,600
4,000
17,000
25,000
11,600
11,600
13,000
13,000
11,500
12,000
12,000
14,800
14,800
17,000
17,000
23,000
28,000
7,300
9,600
9,600
10,500
33,000
11,600
15,000
15,000
11,200
13,300
32,000
10,900
15,500
Giá tiền
15,500
18,000
18,000
9,900
23,200
2,600
8,000
17,000
25,000
11,600
46,400
13,000
26,000
69,000
12,000
12,000
14,800
14,800
17,000
34,000
23,000
28,000
7,300
28,800
9,600
10,500
33,000
11,600
15,000
15,000
11,200
13,300
32,000
10,900
46,500
Thành tiền
15,500
18,000
18,000
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
STT
228
229
230
231
Giáo dục công dân 8
Giáo dục công dân 8
Giáo dục công dân 8
Vật lí 8
Vật lí 8
Vật lí 8
Vật lí 8
Âm nhạc và mĩ thuật 8
Vở BT vật lí 8
Vở BT vật lí 8
BT vật lí 8
BT vật lí 8
Tiếng Anh 8 : SBT T1
Tiếng Anh 8 : SBT T2
Tiếng Anh 8 : SBT T2
Tiếng Anh 8 : SBT T2
Tiếng anh 8: SHS T1
Tiếng anh 8: SHS T2
Ngữ văn 9 T2
Ngữ văn 9 T2
Ngữ văn 9 T2
Toán 9T1
Toán 9T1
Toán 9: T1
Toán 9: T2
Toán 9: T2
Bài tập toán 9 T1
Bài tập toán 9 T1
Bài tập toán 9 T1
Bài tập toán 9 T2
Bài tập toán 9 T2
Tên sách
Vở VT Toán 9 T2
Sinh học 9
Sinh học 9
Vở BT sinh học 9
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
2
1
1
1
1
1
1
2
3
1
1
3
1
2
1
1
1
1
1
Số
lượng
1
1
1
1
3,400
3,400
4,000
4,500
6,400
6,400
6,400
11,000
23,000
27,000
6,500
8,200
33,000
33,000
33,000
33,000
45,000
45,000
10,000
12,000
12,000
6,500
6,500
18,100
8,000
8,000
16,600
18,100
18,100
13,000
17,600
Giá tiền
20,500
17,000
17,000
30,000
3,400
6,800
4,000
4,500
6,400
6,400
6,400
11,000
23,000
27,000
13,000
8,200
66,000
33,000
33,000
33,000
45,000
45,000
10,000
24,000
36,000
6,500
6,500
54,300
8,000
16,000
16,600
18,100
18,100
13,000
17,600
Thành tiền
20,500
17,000
17,000
30,000
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
STT
262
263
264
265
266
Vở BT sinh học 9
Vở BT sinh học 9
Vở BT sinh học 9
Vở BT sinh học 9
Ngữ văn 9 T1
Giáo dục công dân 9
Giáo dục công dân 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Hóa học 9
Vở BT hóa học 9
Vở BT hóa học 9
Giáo dục công dân 9
Vở BT Giáo dục công dân 9: T.1
Vở BT Giáo dục công dân 9: T.2
Lịch sử 9
Lịch sử 9
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T1
Tiếng Anh 9 : SHS.T2
Tiếng Anh 9 : SBT.T1
Tiếng Anh 9 : SBT.T2
Tiếng Anh 9 : SBT.T2
Vở BT Lịch sử 9
Tên sách
Vở BT Lịch sử 9
Tập bản đồ 9
Tập bản đồ 9
Tập bản đồ 9
Công nghệ 9
1
1
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
1
Số
lượng
1
1
1
1
1
33,000
33,000
33,000
36,000
11,100
3,700
4,000
10,800
12,600
14,000
14,000
14,000
14,000
29,000
13,000
3,700
23,000
17,000
14,000
14,000
44,000
47,000
47,000
47,000
47,000
52,000
34,000
34,000
37,000
23,000
Giá tiền
26,000
9,900
11,000
12,000
4,400
33,000
33,000
33,000
36,000
11,100
3,700
4,000
10,800
25,200
14,000
14,000
14,000
14,000
58,000
13,000
3,700
23,000
17,000
14,000
14,000
44,000
47,000
47,000
47,000
47,000
52,000
34,000
34,000
37,000
23,000
Thành tiền
26,000
9,900
11,000
12,000
4,400
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
Công nghệ 9
Tiếng anh 9
BT Tiếng anh 9
Vở Bài tập Toán 9 T1
Vở Bài tập Vật lí 9
Vở Bài tập Vật lí 9
Vật lí 9
Vật lí 9
Vật lí 9
BT Vật lí 9
BT Vật lí 9
BT Vật lí 9
Địa lí 9
Âm nhạc và mĩ thuật 9
Âm nhạc và mĩ thuật 9
Âm nhạc và mĩ thuật 9
Địa lí 9
Vở bài tập ngữ văn 9 T.1
Vở bài tập ngữ văn 9 T.2
Vở bài tập Địa lí 9
Tin học: dành cho THCS
Tin học: dành cho THCS
Tin học: dành cho THCS
Tin học dành cho THCS : Quyển 1
Tin học dành cho THCS : Quyển 1
Tin học dành cho THCS : Quyển 1
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q1
Tin học dành cho THCS : Quyển 2
Tin học dành cho THCS : Quyển 2
STT
296
297
298
299
300
301
Tên sách
Tin học dành cho THCS : Quyển 2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q2
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
2
1
1
1
1
1
1
1
3
1
1
1
1
1
1
2
1
1
1
1
1
1
1
1
3
3
1
1
1
Số
lượng
1
1
1
1
2
1
6,000
8,300
4,800
20,000
32,000
32,000
9,900
12,000
12,000
8,200
8,200
10,700
13,000
11,000
11,000
11,000
13,000
25,000
25,000
25,000
26,000
26,000
26,000
10,500
10,500
18,200
19,000
14,300
14,300
Giá tiền
18,600
21,000
21,000
21,000
18,300
18,300
12,000
8,300
4,800
20,000
32,000
32,000
9,900
12,000
36,000
8,200
8,200
10,700
13,000
11,000
11,000
22,000
13,000
25,000
25,000
25,000
26,000
26,000
26,000
10,500
31,500
54,600
19,000
14,300
14,300
Thành tiền
18,600
21,000
21,000
21,000
36,600
18,300
302 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
303 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
304 Bài tập tin học: dành cho THCS; Q3
Địa lí 9: Chương trình địa phương tỉnh Thanh
305 hóa
Bác Hồ và những bài học về đạo đức lối sống
306 dành cho học sinh lớp 9
Tổng:
1
2
3
20,000
20,000
20,000
20,000
40,000
60,000
1
15,000
15,000
2
385
19,000
38,000
5,529,500
Tổng số cuốn: 385 cuốn
Tính thành tiền : 5,529,500đ
Bằng chữ
: Năm triệu năm trăm hai mươi chín nghìn năm trăm đồng.
NGƯỜI LẬP
KẾ TOÁN
Vũ Thị Hải Yến
Phạm Minh Huệ
P. HIỆU TRƯỞNG
Vũ Minh Hải
 
Việc đọc cũng giống như việc học. Có đọc, có học thì mới có nhân





